[Top Bình Chọn] - Vệ sĩ tiếng anh là gì - Heberger-cms


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

vệ sĩ trong tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Bodyguard lovely singh reporting, maam. QED. Thưa ngài, tôi là vệ sĩ Lovely singh. Sir, i ...

Vi.glosbe.com 5 phút trước 48 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

VỆ SĨ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Tra từ vệ sĩ trong từ điển Tiếng Anh miễn phí và các bản dịch Anh khác.

Www.babla.vn 10 phút trước 13 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Vệ sĩ trong tiếng Anh là gì? - Visadep.vn

25 thg 11, 2020 — Vệ sĩ tiếng Anh là bodyguard, phiên âm ˈbɒd.i.ɡɑːd. Bodyguards are very essential as they can provide good protection for those who are ...

Visadep.vn 9 phút trước 22 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Vệ sĩ tiếng Anh là gì - Sgv.edu.vn

31 thg 7, 2020 — Bodyguards are very essential as they can provide good protection for those who are likely to become targets of fatal threats. Vệ sĩ là rất cần thiết ...

Www.sgv.edu.vn 8 phút trước 41 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

vệ sĩ trong Tiếng Anh là gì? - English Sticky

Từ điển Việt Anh. vệ sĩ. escort; bodyguard. ông nên thử thách anh ta một tháng trước khi nhận anh ta làm vệ sĩ give him a months trial before using him as a ...

Englishsticky.com 5 phút trước 32 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Vệ sĩ – Wikipedia tiếng Việt

Vệ sĩ (tiếng Anh: bodyguard) chỉ người làm công việc bảo vệ thân thể cho các ... Những thân chủ này thường là người của công chúng, giàu có hay có chức vị ...

Vi.wikipedia.org 8 phút trước 44 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Định nghĩa của từ 'vệ sĩ' trong từ điển Lạc Việt - Vietgle Tra từ

Ông nên thử thách anh ta một tháng trước khi nhận anh ta làm vệ sĩ. Give him a months trial before using him as a body-guard. Từ điển Việt - Việt. vệ sĩ ...

Tratu.coviet.vn 8 phút trước 29 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Nghĩa của từ vệ sĩ - Dịch sang tiếng anh vệ sĩ là gì ? - Từ Điển ...

vệ sĩ Dịch Sang Tiếng Anh Là. + escort; bodyguard = ông nên thử thách anh ta một tháng trước khi nhận anh ta làm vệ sĩ give him a months trial before using ...

Capnhatkienthuc.com 7 phút trước 26 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

VỆ SĨ - Translation in English - bab.la

Translation for vệ sĩ in the free Vietnamese-English dictionary and many other English translations.

En.bab.la 6 phút trước 40 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Nghĩa của từ : vệ sĩ - Tiếng việt để dịch tiếng Anh

vệ sĩ trong Việt -> Anh. Từ điển tiếng Việt. ... Vietnamese, English. vệ sĩ. a bodyguard ; as security guards ; bodyguard ; bodyguards ; escort ; function ; guard ...

Www.engtoviet.com 8 phút trước 38 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

"vệ sĩ" tiếng anh là gì? - EnglishTestStore

0. Vệ sĩ từ tiếng anh đó là: escort; bodyguard. Answered 5 years ago. Rossy. Download Từ điển thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành PDF ...

Englishteststore.net 10 phút trước 20 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

BODYGUARD | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

5 ngày trước — bodyguard ý nghĩa, định nghĩa, bodyguard là gì: 1. a person or group of ... guarda-costas, seguranças… Xem thêm. trong tiếng Việt. vệ sĩ…

Dictionary.cambridge.org 10 phút trước 47 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Body-Guard Có Nghĩa Là Gì? - FindZon

body-guard /bɔdigɑ:d/* danh từ- vệ sĩ; người bảo vệ (một nhân vật)- đội bảo vệ (một nhân vật), ... Prettified là gì? Tagged ... Đất khai hoang tiếng Anh là gì?

Findzon.com 10 phút trước 45 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

là gì? Nghĩa của từ bodyguards trong tiếng Việt. Từ điển Anh ...

Tra cứu từ điển Anh Việt online. ... The Presidents bodyguard is/are armed: Vệ sĩ của Tổng thống có mang vũ khí ... English Synonym and Antonym Dictionary.

Vtudien.com 2 phút trước 3 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

vệ sĩ – Wiktionary tiếng Việt

Tiếng ViệtSửa đổi. Cách phát âmSửa đổi ... vệ sĩ. là người làm công việc bảo vệ. DịchSửa đổi. tiếng Anh: guard. Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn ...

Vi.wiktionary.org 4 phút trước 38 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Bí mật vệ sĩ của VIP - Tuổi Trẻ Online

15 thg 3, 2021 — TTO - Vệ sĩ của VIP - nghề được tuyển lựa đặc biệt để bảo vệ mục tiêu đặc biệt. ... có trong phim ảnh, nhưng các vệ sĩ riêng của khách VIP cũng thông thạo ... vào nghề này chắc phải có gì đó, như vừa vệ sĩ vừa là tay vịn của sếp. ... và cơm áo gạo tiền gia đình nên có giai đoạn một võ sĩ có tiếng tại TP.

Tuoitre.vn 10 phút trước 40 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

DỊCH VỤ BẢO VỆ VỆ SĨ -

Với tình hình phát triển hiện nay của các công ty bảo vệ. Để có thể ... là gì? Nói đơn giản, đây là những người nổi tiếng, giàu có hoặc là quan chức chấp cao.

Baovedaiquangminh.vn 1 phút trước 6 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Vệ sĩ: Nghề “hot” của tương lai nhưng kén chọn người – LIÊN ...

Ngoài ra tiêu chuẩn tuyển chọn vệ sĩ còn ưu tiên những người biết tiếng Anh, ... vệ không gì khác là phải đào tạo, huấn luyện đội ngũ vệ sĩ của mình trở thành ...

Yuki24.vn 10 phút trước 5 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

Công Ty TNHH Dịch Vụ Bảo Vệ - Vệ Sĩ 307 tuyển dụng mới ...

Công Ty Tnhh Dịch Vụ Bảo Vệ - Vệ Sĩ 307. Địa chỉ: ĐỊA CHỈ 95A1 HOÀNG HOA THÁM , KDC HIỆP THÀNH 3 , PHƯỜNG HIỆP THÀNH , THỈ DẦU MỘT , BÌNH ...

Timviec365.vn 9 phút trước 11 Like


Thứ tự đánh giá kết quả bình chọn

lictor Tiếng Anh là gì? - Dict9

Chuyên ngành. * danh từ - vệ sĩ ((từ cổ,nghĩa cổ) La-mã). Anh - Anh. lictor. [ lɪktə ]. □ noun (in ancient Rome) an officer attending a consul or magistrate. Origin.

Dict9.com 10 phút trước 47 Like